Chi phí du học Ý bằng tiếng Anh tại các trường tư thục: Học phí và sinh hoạt phí cần biết
Chi phí du học Ý bằng tiếng Anh là một trong những yếu tố quan trọng mà học sinh, sinh viên và phụ huynh cần tìm hiểu trước khi xây dựng kế hoạch học tập tại Italy. Bên cạnh học phí, sinh viên quốc tế còn cần chuẩn bị ngân sách cho nhà ở, ăn uống, đi lại, bảo hiểm và các khoản chi phí phát sinh trong suốt thời gian học tập.
Đặc biệt, khi lựa chọn các trường đào tạo quốc tế như NABA, Istituto Marangoni hay Politecnico di Milano (Polimi), mức học phí có sự khác biệt đáng kể tùy theo ngành học, bậc đào tạo và chính sách tuyển sinh. Việc nắm rõ các khoản chi phí ngay từ đầu sẽ giúp sinh viên chủ động hơn trong việc lựa chọn chương trình và cân đối tài chính gia đình.
Vậy du học Ý bằng tiếng Anh cần bao nhiêu tiền? Học phí tại các trường đối tác của FLY Vietnam là bao nhiêu và chi phí sinh hoạt tại Milan, Rome hay Florence có đắt không? Cùng FLY Vietnam tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Tổng quan chi phí du học Ý bằng tiếng Anh
Italy là một trong những điểm đến du học được nhiều sinh viên quốc tế quan tâm nhờ hệ thống giáo dục đại học đa dạng, chương trình đào tạo bằng tiếng Anh và môi trường sống giàu giá trị văn hóa.
So với một số quốc gia châu Âu khác, chi phí học tập tại Italy có nhiều lựa chọn theo từng loại hình trường và chương trình đào tạo. Tuy nhiên, đối với sinh viên theo học tại các trường tư thục hoặc học viện chuyên ngành như Nghệ thuật, Thời trang và Thiết kế, ngân sách cần chuẩn bị thường cao hơn so với mặt bằng học phí tại các trường công lập.
Theo European Education Area, học phí tham khảo tại Italy được phân chia như sau:
Trường đại học công lập: Khoảng 900–4.000 EUR/năm.
Cơ sở giáo dục tư thục: Khoảng 6.000–20.000 EUR/năm hoặc cao hơn tùy chương trình.
Đây là mức tham khảo tổng quan, không phải giới hạn học phí áp dụng cho mọi trường. Các chương trình chuyên ngành tại những học viện nghệ thuật, thiết kế và thời trang có thể có mức học phí vượt ngưỡng 20.000 EUR/năm.
Bên cạnh học phí, chi phí sinh hoạt của sinh viên tại Italy thường dao động khoảng 700–1.100 EUR/tháng, tùy thuộc vào thành phố, hình thức nhà ở và nhu cầu cá nhân.
Như vậy, khi lên kế hoạch du học Ý bằng tiếng Anh, sinh viên cần tính toán đồng thời hai nhóm ngân sách chính:
Chi phí học tập: Bao gồm học phí, phí ghi danh, phí hành chính, tài liệu, dụng cụ học tập và các khoản liên quan đến chương trình.
Chi phí sinh hoạt: Bao gồm tiền thuê nhà, ăn uống, đi lại, bảo hiểm, điện nước, internet và các khoản chi tiêu cá nhân.
Việc phân chia ngân sách thành hai nhóm giúp sinh viên đánh giá chính xác hơn tổng chi phí cần chuẩn bị cho từng năm học.
2. Học phí du học Ý bằng tiếng Anh tại các trường đối tác của FLY Vietnam
Mỗi trường tại Italy có chính sách học phí riêng, phụ thuộc vào loại hình đào tạo, chương trình và quốc tịch của sinh viên. Đối với sinh viên Việt Nam, việc tìm hiểu mức học phí dành cho nhóm ứng viên ngoài EU là đặc biệt cần thiết.
Dưới đây là thông tin tham khảo về ba cơ sở đào tạo mà sinh viên có thể tìm hiểu thông qua FLY Vietnam.
2.1. NABA – Nuova Accademia di Belle Arti
NABA là học viện nghệ thuật tư thục tại Italy, có cơ sở đào tạo ở Milan và Rome. Trường nổi bật trong các lĩnh vực Thời trang, Thiết kế, Nghệ thuật thị giác, Truyền thông và Công nghiệp sáng tạo.
NABA cung cấp nhiều chương trình được giảng dạy bằng tiếng Anh ở các bậc Bachelor of Arts, Master of Arts và One-Year Academic Master. Đây là lựa chọn phù hợp với sinh viên muốn theo đuổi các ngành học mang tính ứng dụng và sáng tạo trong môi trường quốc tế.
Học phí NABA năm học 2026/2027
Theo biểu phí công bố trên website chính thức của NABA, học phí dành cho sinh viên không thuộc EU/EFTA như sau:
Chương trình
Học phí mỗi năm
Bachelor of Arts (BA)
22.250 EUR
Master of Arts (MA)
22.250 EUR
One-Year Academic Master
23.800 EUR
Các mức phí trên áp dụng cho sinh viên ngoài EU và đã bao gồm khoản thuế khu vực được trường công bố trong biểu phí. Đây là mức tham khảo cho năm học 2026/2027, cần kiểm tra lại theo chương trình và kỳ nhập học cụ thể.
Đối với sinh viên EU/EFTA đủ điều kiện, học phí BA và MA được phân chia theo các nhóm thu nhập gia đình. Mức phí năm học 2026/2027 dao động từ 8.450 EUR đến 21.850 EUR/năm.
Chi phí sinh hoạt tại NABA
NABA có cơ sở tại Milan và Rome, vì vậy ngân sách sinh hoạt sẽ phụ thuộc vào thành phố mà sinh viên lựa chọn.
Theo tài liệu giới thiệu chương trình năm học 2026/2027 của NABA, ngân sách tham khảo dành cho sinh viên quốc tế gồm:
Thuê phòng hoặc căn hộ: Khoảng 500–900 EUR/tháng.
Ăn uống, internet và chi tiêu cá nhân: Khoảng 400–600 EUR/tháng.
Phương tiện giao thông công cộng: Khoảng 40–50 EUR/tháng.
Như vậy, sinh viên có thể dự trù khoảng 940–1.550 EUR/tháng cho các khoản sinh hoạt được liệt kê, chưa bao gồm những chi phí phát sinh khác.
Đặc điểm cần lưu ý khi lập ngân sách:
Đối với các ngành như Fashion Design, Graphic Design, Interior Design và Media Design, sinh viên có thể phát sinh thêm chi phí mua vật liệu, dụng cụ, in ấn, phần mềm hoặc thực hiện dự án cá nhân. Vì vậy, ngân sách thực tế nên có thêm một khoản dự phòng dành riêng cho hoạt động học tập và thực hành.
2.2. Istituto Marangoni – Trường đào tạo Thời trang, Thiết kế và Nghệ thuật quốc tế
Istituto Marangoni là cơ sở đào tạo chuyên ngành nổi tiếng trong lĩnh vực Thời trang, Thiết kế, Nghệ thuật và Quản trị các ngành công nghiệp sáng tạo. Tại Italy, trường có các cơ sở đào tạo tại Milan và Florence, mang đến những chương trình phù hợp với sinh viên mong muốn phát triển sự nghiệp trong ngành thời trang và thiết kế quốc tế.
Các chương trình của Istituto Marangoni có sự khác biệt về học phí tùy theo campus, bậc học và chuyên ngành. Vì vậy, sinh viên cần kiểm tra biểu phí của đúng khóa học trước khi đăng ký.
Học phí Istituto Marangoni năm học 2026/2027
Theo thông tin tuyển sinh chính thức của trường, chương trình Three-Year/Bachelor's Degree tại cơ sở Milan có mức phí tham khảo dành cho sinh viên ngoài EU như sau:
Khoản chi phí
Mức phí
Học phí mỗi năm
25.800 EUR
Phí ghi danh mỗi năm
4.000 EUR
Tổng chi phí hai khoản mỗi năm
29.800 EUR
Mức phí trên được công bố cho chương trình Fashion Management, Digital Communication & Media tại Milan, với các kỳ nhập học được trường niêm yết cho giai đoạn 2026–2027.
Cần lưu ý rằng đây là ví dụ cụ thể của một chương trình Cử nhân, không phải biểu phí áp dụng chung cho toàn bộ khóa học tại Istituto Marangoni. Những chuyên ngành khác thuộc Fashion, Design hoặc các chương trình sau đại học có thể có mức học phí và phí ghi danh khác nhau.
Chi phí sinh hoạt tại Milan và Florence
Istituto Marangoni có cơ sở tại hai thành phố với đặc điểm sinh hoạt khác nhau.
Milan: Là trung tâm thời trang, kinh doanh và thiết kế của Italy. Chi phí thuê nhà thường cao, đặc biệt tại những khu vực gần trường, trung tâm thành phố và các tuyến giao thông thuận tiện.
Florence: Có môi trường sống gắn với nghệ thuật, kiến trúc và thủ công truyền thống. Sinh viên có thể tìm kiếm nhiều lựa chọn nhà ở khác nhau, tùy vị trí và loại hình lưu trú.
Khi lập ngân sách, sinh viên nên dự trù chi phí nhà ở, ăn uống, đi lại và các khoản phục vụ học tập. Riêng đối với ngành thời trang và thiết kế, cần tính thêm chi phí nguyên vật liệu, dụng cụ thực hành, xây dựng portfolio và thực hiện các dự án chuyên môn.
Học bổng tại Istituto Marangoni
Bên cạnh học phí niêm yết, Istituto Marangoni có các chương trình học bổng thành tích và hỗ trợ giảm học phí dành cho sinh viên bậc Cử nhân và sau đại học.
Một số học bổng được triển khai thông qua các cuộc thi sáng tạo, dự án hợp tác với những thương hiệu và tổ chức trong ngành công nghiệp thời trang, thiết kế.
Mức hỗ trợ, thời hạn đăng ký và điều kiện xét duyệt thay đổi theo campus, chương trình và kỳ nhập học. Đặc biệt, phí ghi danh vẫn có thể phải thanh toán ngay cả khi sinh viên nhận được học bổng giảm học phí.
2.3. Politecnico di Milano (Polimi) – Lựa chọn công lập trong lĩnh vực Kỹ thuật, Kiến trúc và Thiết kế
Bên cạnh NABA và Istituto Marangoni, sinh viên có thể tìm hiểu Politecnico di Milano (Polimi) – một trong những trường đại học nổi bật tại Italy trong lĩnh vực Kỹ thuật, Kiến trúc, Thiết kế và Công nghệ.
Khác với hai cơ sở đào tạo kể trên, Polimi là trường đại học công lập. Tuy nhiên, đây vẫn là một lựa chọn đáng quan tâm trong danh mục trường đối tác của FLY Vietnam, đặc biệt đối với những sinh viên muốn theo học các chương trình quốc tế trong lĩnh vực kỹ thuật và sáng tạo.
Trường cung cấp nhiều chương trình Cử nhân và Thạc sĩ, trong đó có những chương trình được giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh.
Học phí Polimi năm học 2026/2027
Theo biểu phí chính thức của Polimi, học phí được chia thành hai đợt thanh toán và phụ thuộc vào kế hoạch tín chỉ học tập, điều kiện tài chính cũng như nhóm đối tượng sinh viên.
Đối với chương trình học tiêu chuẩn từ 46–74 ECTS, mức học phí được công bố có thể dao động từ khoảng 157,04 EUR đến tối đa 3.943,04 EUR/năm theo cơ chế tính phí tương ứng.
Đối với một số sinh viên quốc tế ngoài EU thuộc nhóm tuyển sinh riêng, trường áp dụng mức đóng góp tối đa theo quy định nếu không thuộc diện được hưởng học bổng hoặc hỗ trợ tài chính.
Cụ thể, trong năm học 2026/2027:
Đợt thanh toán thứ nhất: 880,04 EUR.
Đợt thanh toán thứ hai: Từ 0 đến tối đa 3.003 EUR tùy trường hợp.
Ngoài ra có các khoản thuế khu vực, lệ phí hành chính và bảo hiểm theo quy định.
Do đó, mức học phí thực tế cần được xác định dựa trên nhóm tuyển sinh và tình trạng hồ sơ của từng sinh viên, không nên áp dụng một con số cố định cho tất cả ứng viên Việt Nam.
Chi phí sinh hoạt tại Milan khi học tại Polimi
Theo thông tin hướng dẫn dành cho sinh viên quốc tế của Polimi, một số khoản sinh hoạt tham khảo tại Milan gồm:
Nhà ở: Khoảng 400–700 EUR/tháng.
Ăn uống: Khoảng 150–200 EUR/tháng.
Chi phí xã hội và giải trí: Khoảng 100–200 EUR/tháng.
Phương tiện công cộng: Khoảng 22 EUR/tháng.
Điện thoại và internet: Khoảng 10–30 EUR/tháng.
Như vậy, sinh viên có thể dự trù khoảng 682–1.152 EUR/tháng cho các khoản chi tiêu được liệt kê. Ngân sách thực tế có thể cao hơn tùy loại hình nhà ở, chi phí học tập và nhu cầu cá nhân.
Phù hợp với: Sinh viên quan tâm đến Kiến trúc, Kỹ thuật, Thiết kế, Quy hoạch đô thị, Công nghệ và các lĩnh vực liên quan đến đổi mới sáng tạo.
3. Chi phí sinh hoạt khi du học Ý bằng tiếng Anh cần chuẩn bị những gì?
Ngoài học phí, sinh hoạt phí là khoản ngân sách cần được tính toán kỹ lưỡng trong suốt quá trình học tập tại Italy.
Tùy thành phố và phong cách sống, mỗi sinh viên có thể có mức chi tiêu khác nhau. Tuy nhiên, nhìn chung, các khoản sinh hoạt cơ bản thường bao gồm nhà ở, ăn uống, đi lại, bảo hiểm và chi tiêu cá nhân.
3.1. Chi phí nhà ở
Nhà ở thường là khoản chiếm tỷ trọng lớn nhất trong ngân sách sinh hoạt của sinh viên quốc tế.
Tại Italy, sinh viên có thể lựa chọn:
Ký túc xá hoặc khu nhà ở sinh viên.
Thuê phòng riêng trong căn hộ chung.
Thuê phòng đôi và chia sẻ chi phí với bạn cùng phòng.
Thuê căn hộ riêng.
Trong đó, thuê phòng trong căn hộ chung là lựa chọn được nhiều sinh viên quốc tế cân nhắc vì có thể giảm đáng kể chi phí so với thuê căn hộ riêng.
Mức thuê nhà phụ thuộc vào vị trí, diện tích, tiện nghi và khoảng cách đến trường. Những khu vực gần trung tâm Milan thường có giá thuê cao hơn so với vùng ngoại ô hoặc các khu dân cư xa trung tâm.
Sinh viên nên ưu tiên tìm nhà gần trường hoặc thuận tiện kết nối với hệ thống giao thông công cộng để tiết kiệm cả thời gian và chi phí di chuyển.
3.2. Chi phí ăn uống
Chi phí ăn uống tại Italy phụ thuộc nhiều vào thói quen sinh hoạt.
Nếu thường xuyên tự nấu ăn, sinh viên có thể kiểm soát ngân sách tốt hơn so với việc sử dụng dịch vụ ăn uống bên ngoài.
Một số khoản chi phổ biến gồm:
Mua thực phẩm tại siêu thị.
Ăn tại căng tin hoặc nhà ăn sinh viên.
Ăn uống tại nhà hàng, quán cà phê.
Mua đồ ăn nhanh và các bữa ăn tiện lợi.
Tại một số trường, sinh viên có thể tiếp cận dịch vụ căng tin với mức giá ưu đãi. Đây là lựa chọn giúp tiết kiệm chi phí, đặc biệt đối với những bạn học tập toàn thời gian.
3.3. Chi phí đi lại
Italy có hệ thống giao thông công cộng tương đối phát triển tại các thành phố lớn.
Sinh viên có thể sử dụng:
Tàu điện ngầm.
Xe buýt.
Tàu điện mặt đất.
Tàu hỏa liên tỉnh.
Tại Milan, sinh viên có thể lựa chọn vé tháng hoặc các gói ưu đãi theo độ tuổi và điều kiện sử dụng. Việc sử dụng phương tiện công cộng thay vì taxi hoặc phương tiện cá nhân sẽ giúp kiểm soát chi phí tốt hơn.
3.4. Bảo hiểm y tế và các khoản chi phí hành chính
Sinh viên Việt Nam khi du học Italy cần chuẩn bị bảo hiểm y tế đáp ứng yêu cầu của quá trình xin visa và cư trú.
Ngoài ra, sau khi nhập cảnh, sinh viên cần thực hiện những thủ tục liên quan đến giấy phép cư trú (Permesso di Soggiorno), mã số thuế (Codice Fiscale) và các giấy tờ hành chính khác theo quy định.
Một số khoản cần dự trù gồm:
Bảo hiểm y tế.
Phí làm giấy phép cư trú.
Lệ phí hành chính và thuế liên quan.
Phí mở tài khoản ngân hàng nếu có.
Chi phí điện thoại và internet.
Các khoản này không phải lúc nào cũng phát sinh hằng tháng, nhưng cần được tính vào ngân sách năm đầu tiên.
3.5. Chi phí học tập và chi tiêu cá nhân
Đối với sinh viên theo học các ngành như Thiết kế, Thời trang, Kiến trúc và Nghệ thuật, chi phí học tập có thể cao hơn do yêu cầu thực hành và sử dụng vật liệu chuyên ngành.
Ví dụ:
Mua giấy, vải, màu vẽ và vật liệu thiết kế.
In ấn bản vẽ, portfolio và tài liệu dự án.
Mua dụng cụ hoặc thiết bị phục vụ học tập.
Sử dụng phần mềm chuyên ngành.
Tham gia triển lãm, workshop và hoạt động học thuật.
Bên cạnh đó, sinh viên cũng cần có ngân sách dành cho các hoạt động xã hội, giải trí và du lịch để cân bằng cuộc sống trong thời gian du học.
4. Tổng ngân sách du học Ý bằng tiếng Anh cần chuẩn bị mỗi năm
Để dễ hình dung, sinh viên có thể tham khảo bảng dự toán dưới đây khi lập kế hoạch tài chính.
Các mức sinh hoạt phí được xây dựng theo khoảng tham khảo dành cho sinh viên tại Italy, không phải báo giá cố định của từng trường.
Khoản chi phí
Ngân sách tham khảo
Thuê nhà
400–900 EUR/tháng
Ăn uống và nhu yếu phẩm
150–250 EUR/tháng
Đi lại
22–50 EUR/tháng
Bảo hiểm và chi phí hành chính
Dự trù riêng
Điện thoại, internet
10–30 EUR/tháng
Chi tiêu cá nhân, giải trí
100–200 EUR/tháng
Tùy thành phố và hình thức nhà ở, sinh viên nên chuẩn bị khoảng 800–1.300 EUR/tháng cho ngân sách sinh hoạt cơ bản. Những trường hợp thuê căn hộ riêng hoặc sinh hoạt tại khu vực trung tâm có thể cần ngân sách cao hơn.
4.1. Dự toán ngân sách theo từng trường
Để giúp sinh viên hình dung tổng chi phí, dưới đây là ví dụ dự toán cho năm học 2026/2027.
Trường hợp 1: Sinh viên học NABA
Học phí BA/MA: 22.250 EUR/năm.
Sinh hoạt phí theo mức tham khảo: 11.280–18.600 EUR/năm.
Tổng ngân sách dự kiến: 33.530–40.850 EUR/năm.
Mức dự toán này chưa bao gồm những khoản phát sinh riêng như vật liệu thực hành, phí visa, vé máy bay và các chi phí ban đầu.
Trường hợp 2: Sinh viên học Istituto Marangoni tại Milan
Ví dụ với chương trình Fashion Management, Digital Communication & Media:
Học phí: 25.800 EUR/năm.
Phí ghi danh: 4.000 EUR/năm.
Sinh hoạt phí theo mức tham khảo: 11.280–18.600 EUR/năm.
Tổng ngân sách dự kiến: 41.080–48.400 EUR/năm.
Đây là dự toán dành cho chương trình được nêu làm ví dụ, không đại diện cho toàn bộ chương trình tại Istituto Marangoni.
Trường hợp 3: Sinh viên học Politecnico di Milano
Học phí: Tối đa khoảng 3.943,04 EUR/năm theo biểu phí 2026/2027, tùy nhóm tuyển sinh và điều kiện áp dụng.
Sinh hoạt phí theo mức tham khảo: 8.184–13.824 EUR/năm.
Tổng ngân sách dự kiến: 8.184–17.767 EUR/năm, chưa bao gồm một số khoản hành chính, học tập và chi phí ban đầu.
Lưu ý: Đây là phép tính dự toán dựa trên các mức chi tiêu tham khảo, không phải tổng học phí và sinh hoạt phí được trường bảo đảm. Học phí thực tế của sinh viên Polimi cần được xác nhận theo hồ sơ cá nhân.
5. Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí du học Ý bằng tiếng Anh
Không phải tất cả sinh viên quốc tế đều cần chuẩn bị cùng một mức ngân sách. Tổng chi phí du học có thể thay đổi đáng kể dựa trên các yếu tố sau:
5.1. Thành phố học tập
Địa điểm trường học có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sinh hoạt.
Milan là trung tâm kinh tế, thời trang và thiết kế của Italy, tập trung nhiều doanh nghiệp và cơ hội kết nối nghề nghiệp. Tuy nhiên, giá thuê nhà tại thành phố này thường cao hơn so với nhiều khu vực khác.
Rome có hệ thống giao thông và thị trường nhà ở đa dạng, nhưng chi phí cũng phụ thuộc đáng kể vào khu vực sinh sống.
Florence có quy mô nhỏ hơn Milan, nổi bật về nghệ thuật và văn hóa. Sinh viên có thể cân nhắc nhiều lựa chọn nhà ở khác nhau, nhưng các khu vực trung tâm và gần trường vẫn có mức giá cao.
Do đó, khi lựa chọn trường, sinh viên không nên chỉ so sánh học phí mà cần tính đến tổng chi phí sinh hoạt tại thành phố tương ứng.
5.2. Bậc học và chuyên ngành
Học phí tại cùng một trường có thể khác nhau giữa chương trình Cử nhân, Thạc sĩ và các khóa đào tạo chuyên sâu.
Ngoài ra, những ngành học yêu cầu thực hành nhiều như Thời trang, Thiết kế, Nghệ thuật và Kiến trúc có thể phát sinh thêm chi phí cho dụng cụ, vật liệu và dự án cá nhân.
Vì vậy, sinh viên cần kiểm tra không chỉ học phí mà còn cả những khoản chi liên quan đến chương trình đào tạo.
5.3. Hình thức nhà ở
Thuê phòng riêng, thuê căn hộ chung hay ở ký túc xá sẽ tạo ra sự khác biệt lớn về ngân sách.
Nếu muốn tiết kiệm, sinh viên có thể cân nhắc thuê phòng trong căn hộ chung, lựa chọn khu vực có kết nối giao thông thuận tiện và đăng ký nhà ở sớm.
Ngoài tiền thuê nhà, cần kiểm tra các khoản đặt cọc, phí môi giới, điện, nước, sưởi và internet để tránh phát sinh ngoài dự kiến.
5.4. Khả năng nhận học bổng
Học bổng có thể giúp giảm đáng kể áp lực tài chính trong quá trình du học.
Tại Italy, sinh viên quốc tế có thể tìm hiểu:
Học bổng thành tích từ trường.
Học bổng dành cho sinh viên quốc tế.
Học bổng từ các cuộc thi sáng tạo.
Các chương trình hỗ trợ tài chính theo điều kiện kinh tế.
Học bổng khu vực dành cho sinh viên đủ điều kiện.
Tuy nhiên, điều kiện, mức hỗ trợ và phạm vi áp dụng khác nhau giữa các chương trình. Sinh viên nên kiểm tra xem học bổng được trừ trực tiếp vào học phí, hỗ trợ sinh hoạt phí hay chỉ áp dụng cho năm học đầu tiên.
6. Cách tối ưu chi phí khi du học Ý bằng tiếng Anh
Việc chuẩn bị kế hoạch tài chính hợp lý sẽ giúp sinh viên giảm áp lực chi tiêu và chủ động hơn trong thời gian học tập tại Italy.
Dưới đây là một số kinh nghiệm có thể áp dụng:
6.1. Lựa chọn chương trình phù hợp với ngân sách
Trước khi đăng ký, sinh viên nên so sánh tổng chi phí của các chương trình thay vì chỉ nhìn vào mức học phí.
Ví dụ, một chương trình có học phí thấp hơn nhưng yêu cầu chi phí vật liệu, thiết bị hoặc sinh hoạt cao có thể không phải phương án tiết kiệm nhất.
Nên cân nhắc đồng thời ngành học, thời lượng đào tạo, học phí, địa điểm và cơ hội học bổng.
6.2. Chủ động tìm kiếm học bổng
Sinh viên nên tìm hiểu chính sách học bổng ngay từ giai đoạn lựa chọn trường.
Một số học bổng có thời hạn đăng ký sớm hoặc yêu cầu ứng viên hoàn thiện portfolio, bài luận và hồ sơ thành tích. Việc chuẩn bị trước sẽ giúp tăng khả năng tiếp cận những cơ hội hỗ trợ tài chính phù hợp.
6.3. Tìm kiếm nhà ở sớm
Nhà ở là khoản chi phí lớn và có thể biến động theo thời điểm.
Sinh viên nên bắt đầu tìm kiếm chỗ ở ngay khi có kế hoạch nhập học, ưu tiên những khu vực gần trường hoặc có tuyến giao thông công cộng thuận tiện.
Đặc biệt, cần kiểm tra hợp đồng thuê nhà, tiền đặt cọc, các khoản phí bổ sung và tính hợp pháp của hình thức lưu trú trước khi thanh toán.
6.4. Xây dựng ngân sách chi tiêu hằng tháng
Việc phân chia ngân sách theo từng nhóm sẽ giúp sinh viên dễ dàng theo dõi và kiểm soát tài chính.
Có thể chia thành các nhóm:
Chi phí cố định: Nhà ở, điện nước, internet và phương tiện công cộng.
Chi phí thiết yếu: Ăn uống và nhu yếu phẩm.
Chi phí học tập: Sách vở, dụng cụ, phần mềm và tài liệu.
Chi phí cá nhân: Giải trí, mua sắm và du lịch.
Quỹ dự phòng: Các khoản phát sinh và tình huống khẩn cấp.
Nên duy trì một khoản dự phòng riêng để chủ động xử lý những tình huống ngoài kế hoạch.
7. FLY Vietnam đồng hành cùng sinh viên Việt Nam xây dựng kế hoạch tài chính du học Italy
Chi phí du học Ý bằng tiếng Anh không chỉ phụ thuộc vào học phí mà còn liên quan đến thành phố học tập, ngành học, loại hình nhà ở và phong cách sinh hoạt của mỗi sinh viên.
Đặc biệt, với những chương trình đào tạo chuyên sâu tại NABA, Istituto Marangoni và Politecnico di Milano, việc tìm hiểu chính xác học phí và các khoản chi liên quan ngay từ đầu sẽ giúp học sinh, phụ huynh chủ động hơn trong việc chuẩn bị tài chính.
FLY Vietnam đồng hành cùng học sinh, sinh viên Việt Nam trong quá trình tìm hiểu và xây dựng kế hoạch du học Italy thông qua các hoạt động:
Tư vấn lựa chọn trường và chương trình đào tạo phù hợp với ngân sách.
Cập nhật học phí và thông tin tuyển sinh tại NABA, Istituto Marangoni và Politecnico di Milano.
Tư vấn cơ hội học bổng và các chính sách hỗ trợ tài chính.
Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ ứng tuyển và các giấy tờ học tập.
Hỗ trợ định hướng quy trình nhập học, pre-enrolment và chuẩn bị hồ sơ visa.
Nếu bạn đang quan tâm đến chi phí du học Ý bằng tiếng Anh và muốn tìm hiểu chương trình tại các trường đối tác của FLY Vietnam, hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cụ thể về học phí, học bổng và lộ trình tài chính phù hợp với kế hoạch học tập của mình.
8. Câu hỏi thường gặp về chi phí du học Ý bằng tiếng Anh
a. Du học Ý bằng tiếng Anh cần bao nhiêu tiền một năm?
Tùy trường và chương trình, sinh viên có thể cần chuẩn bị từ khoảng 15.000 EUR đến trên 40.000 EUR/năm, bao gồm học phí và sinh hoạt phí. Các chương trình chuyên ngành tại học viện thời trang, thiết kế thường có ngân sách cao hơn.
b. Học phí NABA dành cho sinh viên Việt Nam là bao nhiêu?
Theo biểu phí năm học 2026/2027, sinh viên ngoài EU đăng ký chương trình BA và MA tại NABA có mức học phí 22.250 EUR/năm. Chương trình One-Year Academic Master có mức phí 23.800 EUR/năm.
c. Học phí Istituto Marangoni tại Milan có cao không?
Với chương trình Fashion Management, Digital Communication & Media kỳ nhập học tháng 9/2026, học phí dành cho sinh viên ngoài EU là 25.800 EUR/năm và phí ghi danh 4.000 EUR/năm. Các chương trình khác có thể có biểu phí riêng.
d. Du học tại Politecnico di Milano có đắt không?
Polimi là trường công lập nên mức học phí thường thấp hơn nhiều chương trình tại các học viện tư thục. Theo biểu phí năm học 2026/2027, mức đóng góp học phí tối đa cho chương trình tiêu chuẩn được công bố là khoảng 3.943,04 EUR/năm, tùy nhóm tuyển sinh và điều kiện áp dụng.
e. Có thể nhận học bổng khi du học Ý tại trường tư thục không?
Có. Sinh viên có thể đăng ký học bổng thành tích, học bổng tuyển sinh hoặc các chương trình hỗ trợ tài chính từ trường. NABA và Istituto Marangoni đều có các chính sách học bổng hoặc giảm học phí theo từng kỳ tuyển sinh.
f. Chi phí sinh hoạt tại Milan và Florence có khác nhau không?
Có. Chi phí sinh hoạt phụ thuộc vào giá thuê nhà, vị trí lưu trú và nhu cầu cá nhân. Milan thường có áp lực chi phí nhà ở cao, trong khi Florence có cơ cấu chi tiêu khác tùy khu vực. Sinh viên nên lập ngân sách riêng cho từng thành phố.
---
Quy trình FLY Vietnam – Bay cùng giấc mơ của bạn
Quy trình hỗ trợ học sinh, sinh viên giỏi của Việt Nam theo học tại các trường hàng đầu của Châu Âu giảng dạy 100% bằng tiếng Anh
Bạn có bao giờ mơ ước một ngày những thiết kế của mình sẽ sải bước trên sàn catwalk của các tuần lễ thời trang danh giá như Milan, Paris, hay London? Bạn có muốn tư duy nghệ thuật của mình được mài giũa bởi những bậc thầy đang trực tiếp định hình xu hướng cho các nhà mốt xa xỉ trên toàn cầu?
Trong kỷ nguyên số hóa và phát triển bền vững, một nhà quản trị tài ba không chỉ cần hiểu về những con số tài chính, mà còn phải làm chủ được công nghệ và có tư duy đổi mới không ngừng.
Nếu nước Mỹ tự hào có Ivy League, nước Anh có Oxbridge, thì tại Đức – nền kinh tế đầu tàu của toàn châu Âu – giới tinh hoa kinh doanh và luật học gọi tên EBS Universität für Wirtschaft und Recht (Đại học EBS).
Nếu như bạn đang tìm kiếm một môi trường giáo dục nghệ thuật không có ranh giới giữa lý thuyết và thực hành, một không gian nơi những ý tưởng điên rồ nhất của bạn được tôn trọng và hiện thực hóa bởi các đại bản doanh sáng tạo hàng đầu thế giới, thì NABA (Nuova Accademia di Belle Arti) chính là câu trả lời.
Thông tin liên hệ
Tầng 12 toà nhà Ocean Park số 1 Đào Duy Anh, Hà Nội
Tầng 12 toà nhà Ocean Park số 1 Đào Duy Anh, Hà Nội