Tìm hiểu các loại thuế tại Đức: Quy định, cách tính và những điều du học sinh cần biết năm 2026
Loading...

Tìm hiểu các loại thuế tại Đức: Quy định, cách tính và những điều du học sinh cần biết năm 2026

Thuế là một trong những vấn đề quan trọng mà người nước ngoài cần tìm hiểu khi sinh sống, học tập và làm việc tại Đức. Với hệ thống thuế được xây dựng theo nhiều nhóm đối tượng và loại thu nhập, số tiền thuế mỗi cá nhân phải nộp có thể khác nhau tùy vào mức thu nhập, tình trạng hôn nhân, con cái và những yếu tố liên quan.

Đối với du học sinh Việt Nam, việc hiểu các quy định thuế không chỉ giúp chủ động hơn khi tìm việc làm thêm mà còn hỗ trợ quản lý tài chính và tính toán thu nhập thực nhận. Vậy tại Đức có những loại thuế nào? Thuế thu nhập cá nhân được tính ra sao và Steuerklasse 1–6 có ý nghĩa gì? Hãy cùng FLY Vietnam tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Tổng quan về chính sách thuế tại Đức

Đức có hệ thống thuế đa dạng, bao gồm các khoản thuế áp dụng đối với cá nhân, doanh nghiệp, hàng hóa, tài sản và hoạt động kinh doanh. Nguồn thu từ thuế được sử dụng để tài trợ cho các hoạt động công cộng như giáo dục, y tế, giao thông, cơ sở hạ tầng và hệ thống an sinh xã hội.

Đối với cá nhân sinh sống và làm việc tại Đức, một số loại thuế phổ biến cần tìm hiểu gồm:

  • Thuế thu nhập cá nhân (Einkommensteuer): Áp dụng đối với thu nhập chịu thuế của cá nhân, bao gồm thu nhập từ tiền lương và một số nguồn thu nhập khác.
  • Thuế nhà thờ (Kirchensteuer): Áp dụng đối với những cá nhân thuộc cộng đồng tôn giáo được công nhận và có nghĩa vụ đóng thuế nhà thờ theo quy định.
  • Thuế giá trị gia tăng (Umsatzsteuer/Mehrwertsteuer): Được tính trên hàng hóa và dịch vụ chịu thuế, thường đã được phản ánh trong giá bán cuối cùng.
  • Thuế tiêu thụ đặc biệt (Verbrauchsteuer): Áp dụng đối với một số mặt hàng như thuốc lá, rượu, bia, cà phê và năng lượng.
  • Thuế tài sản (Vermögensteuer): Là một loại thuế được quy định trong hệ thống pháp luật Đức nhưng hiện không được thu trên thực tế.

Ngoài ra, Đức còn có các loại thuế khác như thuế bất động sản, thuế chuyển nhượng bất động sản, thuế phương tiện giao thông và thuế kinh doanh. Việc có phải nộp từng loại thuế hay không phụ thuộc vào tài sản sở hữu, hoạt động kinh tế và tình trạng cá nhân.

2. Các loại thuế phổ biến tại Đức

2.1. Thuế thu nhập cá nhân (Einkommensteuer)

Thuế thu nhập cá nhân là một trong những khoản thuế quan trọng nhất trong hệ thống thuế Đức. Loại thuế này được áp dụng đối với thu nhập chịu thuế của cá nhân từ nhiều nguồn khác nhau, chẳng hạn:

  • Thu nhập từ tiền lương và tiền công.
  • Thu nhập từ hoạt động kinh doanh hoặc hành nghề tự do.
  • Thu nhập từ cho thuê bất động sản.
  • Thu nhập từ đầu tư vốn và một số khoản thu nhập khác theo quy định.

Đối với người lao động làm việc theo hợp đồng, khoản thuế thu nhập từ tiền lương thường được doanh nghiệp khấu trừ trực tiếp trước khi thanh toán lương. Số tiền thực tế phải nộp phụ thuộc vào thu nhập chịu thuế, tình trạng cá nhân và các khoản giảm trừ hợp lệ.

Mức thuế thu nhập cá nhân tại Đức năm 2026

Đức áp dụng biểu thuế lũy tiến, nghĩa là thu nhập chịu thuế càng cao thì tỷ lệ thuế áp dụng cho phần thu nhập tăng thêm càng lớn. Mức thuế không phải là một tỷ lệ cố định áp dụng cho toàn bộ tiền lương.

Theo biểu thuế năm 2026:

  • Thu nhập chịu thuế đến 12.348 EUR/năm: được miễn thuế thu nhập cá nhân theo mức miễn trừ cơ bản (Grundfreibetrag).
  • Phần thu nhập chịu thuế vượt mức miễn trừ: bắt đầu chịu thuế với mức thuế suất tăng dần từ 14%.
  • Khi thu nhập chịu thuế tăng lên các ngưỡng cao hơn, mức thuế suất biên có thể đạt 42%.
  • Phần thu nhập chịu thuế từ 277.826 EUR/năm trở lên áp dụng mức thuế suất biên cao nhất 45%.

Điểm cần lưu ý là mức 14%, 42% hay 45% không có nghĩa toàn bộ thu nhập của người lao động đều bị đánh thuế theo tỷ lệ tương ứng. Thuế được tính theo từng phần thu nhập trong biểu thuế lũy tiến. 

2.2. Sáu bậc thuế thu nhập cá nhân (Steuerklasse 1–6)

Steuerklasse là hệ thống phân nhóm thuế được sử dụng để xác định mức thuế thu nhập từ tiền lương mà doanh nghiệp khấu trừ hàng tháng. Việc phân loại chủ yếu dựa trên tình trạng hôn nhân, hoàn cảnh gia đình và số lượng công việc của người lao động.

Đức hiện có 6 nhóm Steuerklasse:

Steuerklasse I – Nhóm thuế 1

Áp dụng phổ biến đối với người độc thân, người đã ly hôn hoặc người góa vợ/chồng không thuộc diện được xếp vào nhóm thuế khác. Người nước ngoài làm việc tại Đức nhưng không đáp ứng điều kiện của các nhóm còn lại cũng có thể thuộc nhóm này.

Steuerklasse II – Nhóm thuế 2

Dành cho người nuôi con một mình và đáp ứng điều kiện hưởng khoản giảm trừ dành cho cha mẹ đơn thân (Entlastungsbetrag für Alleinerziehende).

Steuerklasse III – Nhóm thuế 3

Áp dụng trong một số trường hợp đối với người đã kết hôn hoặc có quan hệ đối tác đăng ký hợp pháp, khi hai người đáp ứng điều kiện lựa chọn phương thức phân loại thuế phù hợp. Nhóm này thường được lựa chọn kết hợp với Steuerklasse V của người còn lại trong cặp vợ chồng.

Steuerklasse IV – Nhóm thuế 4

Thường được áp dụng cho các cặp vợ chồng cùng có thu nhập và lựa chọn phương thức khấu trừ thuế cân đối. Đây là nhóm phổ biến khi cả hai người có mức thu nhập tương đối tương đương.

Steuerklasse V – Nhóm thuế 5

Thường được lựa chọn kết hợp với Steuerklasse III. Trong cách phân bổ này, một người thuộc nhóm III và người còn lại thuộc nhóm V. Mức thuế khấu trừ hàng tháng giữa hai người sẽ khác nhau.

Steuerklasse VI – Nhóm thuế 6

Áp dụng đối với thu nhập từ công việc thứ hai hoặc các công việc tiếp theo khi một cá nhân đồng thời có nhiều quan hệ lao động. Đây thường là nhóm có mức khấu trừ thuế tại nguồn cao hơn các nhóm còn lại do không áp dụng những khoản giảm trừ cơ bản theo cách của công việc chính.

Cần hiểu rằng Steuerklasse chủ yếu quyết định số thuế được khấu trừ tạm thời từ tiền lương mỗi tháng, không phải mức thuế cuối cùng mà cá nhân phải chịu trong cả năm. Sau khi quyết toán thuế, số tiền phải nộp thực tế sẽ được xác định dựa trên tổng thu nhập chịu thuế và các khoản giảm trừ hợp lệ.

2.3. Thuế nhà thờ (Kirchensteuer)

Kirchensteuer là khoản thuế dành cho những cá nhân thuộc cộng đồng tôn giáo được công nhận và có nghĩa vụ đóng thuế nhà thờ theo quy định của Đức.

Loại thuế này thường được tính dựa trên số thuế thu nhập cá nhân phải nộp, chứ không trực tiếp tính theo tổng thu nhập trước thuế.

Mức thuế nhà thờ phổ biến là:

  • 8% số thuế thu nhập cá nhân tại bang Bavaria và Baden-Württemberg.
  • 9% số thuế thu nhập cá nhân tại phần lớn các bang còn lại.

Ví dụ, nếu một cá nhân có số thuế thu nhập cá nhân phải nộp là 1.000 EUR trong năm và thuộc diện chịu thuế nhà thờ với mức 9%, khoản Kirchensteuer tương ứng sẽ là 90 EUR.

Không phải tất cả người sinh sống tại Đức đều phải đóng khoản thuế này. Nghĩa vụ đóng phụ thuộc vào tư cách thành viên của cá nhân trong cộng đồng tôn giáo có quyền thu thuế nhà thờ theo quy định. 

2.4. Thuế tài sản (Vermögensteuer)

Thuế tài sản là loại thuế được thiết kế để đánh vào giá trị tài sản ròng của cá nhân hoặc tổ chức theo những điều kiện nhất định.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa việc một loại thuế được quy định trong hệ thống pháp luật và việc loại thuế đó đang được thu trên thực tế. Tại Đức, thuế tài sản theo nghĩa Vermögensteuer hiện không được thu kể từ năm 1997.

Điều này có nghĩa người sở hữu tài sản như tiền tiết kiệm, cổ phiếu hoặc bất động sản không phải tự động nộp Vermögensteuer chỉ vì có tài sản. Tuy nhiên, họ vẫn có thể phải chịu những loại thuế khác liên quan đến thu nhập từ tài sản, chuyển nhượng hoặc sở hữu bất động sản tùy trường hợp.

2.5. Thuế giá trị gia tăng (Umsatzsteuer/Mehrwertsteuer)

Thuế giá trị gia tăng là khoản thuế được tính trên hàng hóa và dịch vụ chịu thuế. Đối với người tiêu dùng, khoản thuế này thường đã được cộng vào giá bán niêm yết tại cửa hàng hoặc siêu thị.

Tại Đức, hai mức thuế VAT phổ biến là:

  • 19%: Mức thuế suất tiêu chuẩn, áp dụng đối với phần lớn hàng hóa và dịch vụ chịu thuế.
  • 7%: Mức thuế suất ưu đãi dành cho một số nhóm hàng hóa và dịch vụ được quy định, trong đó có nhiều mặt hàng thực phẩm, sách và một số sản phẩm văn hóa.

Ngoài ra, một số giao dịch cụ thể có thể thuộc diện miễn thuế hoặc áp dụng mức thuế suất 0% theo điều kiện của luật thuế. Vì vậy, không phải tất cả hàng hóa và dịch vụ đều chịu chung mức 19%.

Đối với du học sinh, VAT là khoản thuế thường xuyên xuất hiện trong sinh hoạt hằng ngày. Khi mua thực phẩm, quần áo, đồ điện tử hoặc sử dụng dịch vụ, bạn có thể thấy mức thuế được phản ánh trong giá thanh toán cuối cùng.

2.6. Thuế tiêu thụ đặc biệt (Verbrauchsteuer)

Thuế tiêu thụ đặc biệt được áp dụng đối với một số nhóm hàng hóa nhất định. Đây là công cụ giúp Nhà nước tạo nguồn thu ngân sách và điều tiết việc tiêu dùng các sản phẩm có đặc điểm riêng.

Một số loại thuế tiêu thụ phổ biến tại Đức gồm:

  • Thuế thuốc lá (Tabaksteuer): Áp dụng đối với thuốc lá và các sản phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh.
  • Thuế bia (Biersteuer): Đánh vào hoạt động sản xuất và tiêu thụ bia theo quy định.
  • Thuế rượu và các sản phẩm có cồn: Áp dụng đối với một số nhóm đồ uống có cồn.
  • Thuế cà phê (Kaffeesteuer): Áp dụng đối với cà phê và một số sản phẩm cà phê thuộc diện chịu thuế.
  • Thuế năng lượng (Energiesteuer): Áp dụng đối với các sản phẩm năng lượng như nhiên liệu và một số nguồn năng lượng khác.

Thông thường, người tiêu dùng không phải trực tiếp kê khai những khoản thuế này. Chúng thường được tính vào giá hàng hóa hoặc được thu ở các khâu sản xuất, nhập khẩu và phân phối.

3. Thu nhập trước thuế và thu nhập sau thuế tại Đức: Brutto và Netto

Khi tìm hiểu về việc làm tại Đức, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp hai thuật ngữ Brutto và Netto. Đây là hai khái niệm quan trọng giúp phân biệt mức lương được thỏa thuận trong hợp đồng với số tiền thực tế người lao động nhận được.

Thu nhập trước thuế – Bruttoeinkommen

Brutto là tổng thu nhập trước khi khấu trừ thuế và các khoản bảo hiểm bắt buộc.

Khi doanh nghiệp tại Đức đưa ra mức lương trong thông tin tuyển dụng hoặc hợp đồng lao động, con số được đề cập thường là lương Brutto.

Ví dụ, một vị trí tuyển dụng có mức lương 3.000 EUR/tháng Brutto có nghĩa người lao động được thỏa thuận mức lương trước khi trừ thuế và các khoản đóng góp bảo hiểm.

Thu nhập thực nhận – Nettoeinkommen

Netto là khoản thu nhập người lao động nhận được sau khi các khoản khấu trừ tương ứng đã được thực hiện.

Đối với người lao động thuộc diện tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc, tiền lương thực nhận thường được xác định sau khi trừ:

  • Thuế thu nhập từ tiền lương (Lohnsteuer).
  • Thuế nhà thờ nếu thuộc diện phải đóng (Kirchensteuer).
  • Phụ thu đoàn kết nếu thuộc diện chịu thuế (Solidaritätszuschlag).
  • Các khoản đóng bảo hiểm xã hội của người lao động.

Do đó, mức lương Netto có thể thấp hơn đáng kể so với mức lương Brutto được ghi trong hợp đồng.

Những yếu tố ảnh hưởng đến mức lương Netto

Số tiền thực nhận của mỗi cá nhân không giống nhau, ngay cả khi cùng có mức lương Brutto. Một số yếu tố quan trọng bao gồm:

  • Mức thu nhập chịu thuế trong năm.
  • Steuerklasse của người lao động.
  • Tình trạng hôn nhân và số con.
  • Có thuộc diện đóng thuế nhà thờ hay không.
  • Quỹ bảo hiểm y tế và mức phụ phí bổ sung.
  • Các khoản giảm trừ thuế và bảo hiểm được áp dụng.

Vì vậy, khi so sánh mức lương giữa các công việc tại Đức, bạn nên xem xét cả lương Brutto, các khoản khấu trừ và mức Netto dự kiến thay vì chỉ nhìn vào con số lương trước thuế.

4. Quyết toán thuế tại Đức (Steuererklärung)

Quyết toán thuế là quá trình cá nhân tổng hợp thu nhập, các khoản giảm trừ và số thuế đã nộp trong một năm tài chính để xác định nghĩa vụ thuế thực tế.

Đối với người lao động, doanh nghiệp thường khấu trừ thuế thu nhập từ tiền lương hằng tháng và chuyển khoản này đến cơ quan thuế. Tuy nhiên, số tiền đã khấu trừ chỉ là khoản tạm tính dựa trên thông tin thuế hiện có.

Sau khi thực hiện quyết toán, cơ quan thuế có thể xác định:

  • Người nộp thuế đã đóng thừa và được hoàn lại tiền.
  • Người nộp thuế đã đóng đủ và không cần nộp bổ sung.
  • Người nộp thuế còn thiếu và phải thanh toán thêm khoản thuế theo thông báo.

Không phải mọi cá nhân đều bắt buộc phải nộp tờ khai thuế hằng năm. Nghĩa vụ này phụ thuộc vào tình trạng thu nhập và các điều kiện cụ thể. Chẳng hạn, người có nhiều công việc cùng lúc và khoản lương từ công việc thứ hai bị khấu trừ theo Steuerklasse VI thường thuộc diện phải khai thuế. 

Trong khi đó, một số người lao động chỉ có một công việc chính và đã được khấu trừ thuế đầy đủ có thể không bắt buộc phải quyết toán, nhưng vẫn có thể tự nguyện nộp tờ khai để xem xét khả năng được hoàn thuế.

Cách tính và kiểm tra thu nhập sau thuế

Để ước tính mức lương Netto, bạn có thể sử dụng các công cụ tính lương trực tuyến tại Đức. Những công cụ này thường yêu cầu nhập các thông tin như:

  • Mức lương Brutto theo tháng hoặc năm.
  • Steuerklasse.
  • Bang đang sinh sống và làm việc.
  • Độ tuổi.
  • Tình trạng có con.
  • Có thuộc diện đóng thuế nhà thờ hay không.
  • Thông tin về bảo hiểm y tế.

Một số công cụ tham khảo:

Kết quả từ công cụ chỉ mang tính ước tính. Mức thu nhập thực nhận có thể thay đổi tùy thông tin cá nhân và các khoản khấu trừ thực tế.

5. Du học sinh tại Đức có phải đóng thuế không?

Đây là vấn đề được nhiều học sinh, sinh viên Việt Nam quan tâm khi lên kế hoạch du học Đức và tìm kiếm công việc làm thêm.

Về nguyên tắc, du học sinh có thu nhập thuộc diện chịu thuế tại Đức vẫn có thể phát sinh nghĩa vụ thuế như những cá nhân khác. Việc đang là sinh viên không đồng nghĩa với việc được miễn toàn bộ thuế thu nhập.

Tuy nhiên, nghĩa vụ thuế cụ thể phụ thuộc vào loại công việc, tổng thu nhập chịu thuế trong năm và hình thức hợp đồng.

Thu nhập từ công việc làm thêm

Nếu làm thêm theo hợp đồng lao động thông thường, thu nhập của sinh viên có thể được doanh nghiệp khấu trừ thuế thu nhập từ tiền lương. Khi tổng thu nhập chịu thuế trong năm không vượt mức miễn trừ cơ bản 12.348 EUR (năm 2026), cá nhân có thể không phải chịu thuế thu nhập cá nhân cuối cùng đối với phần thu nhập thuộc diện tính thuế theo quy định.

Tuy nhiên, mức thuế bị khấu trừ hằng tháng và nghĩa vụ thuế cuối cùng không phải lúc nào cũng giống nhau. Trong một số trường hợp, sinh viên có thể được hoàn lại khoản thuế đã bị khấu trừ sau khi quyết toán.

Công việc Minijob

Minijob là hình thức việc làm có mức thu nhập giới hạn, thường được sinh viên lựa chọn khi muốn làm thêm với số giờ linh hoạt.

Từ ngày 01/01/2026, giới hạn thu nhập của Minijob là 603 EUR/tháng, tương đương tối đa 7.236 EUR/năm nếu làm việc đều trong cả năm. 

Đối với Minijob, thuế có thể được xử lý theo hình thức thuế khoán do người sử dụng lao động chi trả hoặc theo cách tính thuế cá nhân tùy trường hợp. Vì vậy, không nên mặc định rằng mọi khoản thu nhập từ Minijob đều tự động được miễn thuế.

Làm nhiều công việc cùng lúc

Nếu sinh viên có nhiều công việc tại các doanh nghiệp khác nhau, công việc thứ hai và những công việc tiếp theo có thể được áp dụng Steuerklasse VI khi khấu trừ thuế tiền lương.

Đây là điểm cần lưu ý khi nhận thêm việc làm tại nhà hàng, cửa hàng hoặc doanh nghiệp khác ngoài công việc chính. Sinh viên nên thông báo đầy đủ thông tin về các quan hệ lao động và kiểm tra nghĩa vụ khai thuế của mình. 

Bên cạnh thuế, sinh viên cũng cần tìm hiểu riêng quy định về số ngày hoặc số giờ được phép làm việc theo giấy phép cư trú. Nghĩa vụ thuế và quyền làm việc là hai vấn đề khác nhau, không nên nhầm lẫn.

6. Những lưu ý về thuế dành cho du học sinh Việt Nam tại Đức

Để quản lý thu nhập và tránh những sai sót không đáng có, sinh viên nên chủ động tìm hiểu một số vấn đề sau:

Đăng ký mã số thuế cá nhân (Steuer-ID): Đây là mã số định danh thuế cá nhân được sử dụng trong nhiều thủ tục liên quan đến thuế tại Đức. Người mới đăng ký cư trú thường được cấp mã số này theo quy trình của cơ quan chức năng.

Kiểm tra thông tin thuế khi ký hợp đồng lao động: Hãy xác nhận công việc được đăng ký là công việc chính hay công việc phụ, hình thức hợp đồng và cách xử lý thuế đối với tiền lương.

Phân biệt thuế với bảo hiểm xã hội: Thuế thu nhập và các khoản đóng bảo hiểm như bảo hiểm y tế, hưu trí, thất nghiệp hoặc chăm sóc dài hạn là những khoản khấu trừ khác nhau. Khi tính lương Netto, cần xem xét cả hai nhóm.

Lưu giữ bảng lương và giấy tờ thuế: Hãy lưu lại bảng lương hằng tháng (Gehaltsabrechnung), giấy xác nhận thuế tiền lương (Lohnsteuerbescheinigung) và các chứng từ liên quan để sử dụng khi cần quyết toán.

Tìm hiểu nghĩa vụ khai thuế: Nếu có nhiều công việc, thu nhập từ nhiều nguồn hoặc những tình huống đặc biệt, bạn nên kiểm tra xem mình có thuộc diện bắt buộc nộp tờ khai thuế hay không.

Sử dụng nguồn thông tin chính thức: Các quy định về thuế có thể thay đổi theo từng năm. Khi cần tra cứu, hãy ưu tiên Bộ Tài chính Liên bang Đức (BMF), cổng thông tin hành chính liên bang và cơ quan thuế địa phương.

—

Hệ thống thuế tại Đức bao gồm nhiều loại thuế khác nhau, từ thuế thu nhập cá nhân, thuế nhà thờ đến thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt. Trong đó, thuế thu nhập cá nhân là khoản cần đặc biệt quan tâm đối với người lao động và du học sinh có thu nhập từ công việc làm thêm.

Việc hiểu rõ cách tính thuế, phân biệt Brutto và Netto, cũng như nắm được các quy định về Steuerklasse sẽ giúp bạn chủ động hơn trong quản lý tài chính khi sinh sống tại Đức. Đặc biệt, hãy thường xuyên cập nhật thông tin chính thức để tránh áp dụng những mức thuế hoặc quy định đã lỗi thời.

FLY Vietnam đồng hành cùng học sinh, sinh viên trong quá trình tìm hiểu chương trình đào tạo, lựa chọn trường và chuẩn bị hành trang du học Đức. Nếu bạn đang có kế hoạch học tập tại Đức, hãy liên hệ FLY Vietnam để được tư vấn lộ trình phù hợp với năng lực và mục tiêu của mình.

---

Quy trình FLY Vietnam – Bay cùng giấc mơ của bạn

Quy trình hỗ trợ học sinh, sinh viên giỏi của Việt Nam theo học tại các trường hàng đầu của Châu Âu giảng dạy 100% bằng tiếng Anh

Click vào link bên dưới để nghe chia sẻ của các bậc phụ huynh học sinh và các bạn thí sinh tiêu biểu: https://www.youtube.com/@FLYVietnamadmissions

???? Điền thông tin theo link sau để bạn được hỗ trợ tốt nhất:

https://forms.gle/EroTonFAEB4GRa9X9 

 


 

FLY Vietnam - Bay cùng giấc mơ của bạn

????????‍???? Người phụ trách: Cô Jane NGUYEN

☎️ Điện thoại: 084 84 84 828

???? Website: https://flyvietnam.edu.vn

????  Email: flyvietnamadmissions@gmail.com

➖ Facebook: FLY Vietnam Education

➖ Tiktok: flyvietnamadmissions

➖ Youtube: FLYVietnamadmissions

➖ Instagram: flyvietnamadmissions

➖ Threads: flyvietnamadmissions

???? Văn phòng:

➖ Hà Nội: Tầng 12 toà nhà Ocean Park số 1 Đào Duy Anh, Hà Nội

➖ Tp. HCM: Deutsches Haus, 33 Lê Duẩn, Bến Nghé, Quận 1

➖ Đức: Kurfürstendamm 14, 10719 Berlin

➖ Ý: Corso Europa, 15, 20122 Milano MI

Chia sẻ:

  • Chia sẻ qua viber bài: Tìm hiểu các loại thuế tại Đức: Quy định, cách tính và những điều du học sinh cần biết năm 2026

Tin tức liên quan

ĐĂNG KÝ THÔNG TIN

các trường nổi tiếng

ISTITUTO MARANGONI: NGÔI TRƯỜNG THỜI TRANG & NGHỆ THUẬT HÀNG ĐẦU THẾ GIỚI

Bạn có bao giờ mơ ước một ngày những thiết kế của mình sẽ sải bước trên sàn catwalk của các tuần lễ thời trang danh giá như Milan, Paris, hay London? Bạn có muốn tư duy nghệ thuật của mình được mài giũa bởi những bậc thầy đang trực tiếp định hình xu hướng cho các nhà mốt xa xỉ trên toàn cầu?

NABA (NUOVA ACCADEMIA DI BELLE ARTI): ĐIỂM ĐẾN CỦA NHỮNG NHÀ THIẾT KẾ TRẺ TÀI NĂNG

Nếu như bạn đang tìm kiếm một môi trường giáo dục nghệ thuật không có ranh giới giữa lý thuyết và thực hành, một không gian nơi những ý tưởng điên rồ nhất của bạn được tôn trọng và hiện thực hóa bởi các đại bản doanh sáng tạo hàng đầu thế giới, thì NABA (Nuova Accademia di Belle Arti) chính là câu trả lời.